nunc dimittis

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành tôn giáo): - Bài ca của Simeon: "nunc dimittis" một danh từ riêng, chỉ lời cầu nguyện của ông Simeon trong Kinh Thánh (Lu-ca 2:29-32). Đây một bài thánh ca ngắn, bắt đầu bằng cụm từ Latin "Nunc dimittis" (nghĩa "Bây giờ xin để tôi đi"), được hát trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong giờ Kinh Chiều của các nhà thờ Công giáo Anh giáo.

dụ sử dụng
  • (Ca đoàn đã hát bài ca nunc dimittis một cách tuyệt vời trong buổi lễ chiều.)
  • (Linh mục đã đọc bài nunc dimittis như một phần của nghi thức Kinh Tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say the nunc dimittis": đọc hoặc hát bài ca này trong một nghi lễ.

    • The congregation stood to say the nunc dimittis after the reading. (Giáo đoàn đứng dậy để đọc bài ca nunc dimittis sau bài đọc Kinh Thánh.)
  • "nunc dimittis" như một ẩn dụ: đôi khi được dùng để chỉ sự ra đi bình an hoặc kết thúc một hành trình.

    • After a long life, he felt it was his nunc dimittis, a peaceful farewell. (Sau một cuộc đời dài, ông cảm thấy đó bài ca nunc dimittis của mình, một lời từ biệt bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Canticle of Simeon: tên gọi khác của "nunc dimittis" trong tiếng Anh.
    • The Canticle of Simeon is also known as the nunc dimittis. (Bài ca của Simeon cũng được gọi là nunc dimittis.)
  • Magnificat: một bài ca khác trong Kinh Thánh (của Đức Maria), thường được hát cùng với nunc dimittis trong các nghi lễ.
    • The Magnificat and the nunc dimittis are both part of the evening prayer. (Bài ca Magnificat nunc dimittis đều một phần của Kinh Chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài ca từ giã: (trong bối cảnh tôn giáo) chỉ sự ra đi bình an.
  • Lời cầu nguyện kết thúc: dùng trong ngữ cảnh phụng vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "nunc dimittis" một danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "sing one's nunc dimittis": (thành ngữ hiếm) nghĩa chấp nhận kết thúc hoặc ra đi một cách thanh thản.
    • He sang his nunc dimittis and retired from public life. (Ông ấy đã hát bài ca nunc dimittis của mình lui khỏi cuộc sống công chúng.)